chamber of horrors

/'tʃeimbəəv'hɔrəz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi trưng bày những vật khủng khiếp: Một căn phòng hoặc khu vực triển lãm (thường trong một viện bảo tàng) nơi trưng bày các hiện vật gây sợ hãi, như dụng cụ tra tấn, hình ảnh bạo lực hoặc các cảnh tượng rùng rợn.
    • Mớ những cái kinh khủng: Một tình huống, địa điểm hoặc tập hợp các sự việc đầy kinh hoàng khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle has a chamber of horrors in its basement, displaying medieval torture devices. (Lâu đài cổ một phòng trưng bày kinh dịtầng hầm, nơi trưng bày các dụng cụ tra tấn thời trung cổ.)
    • After the scandal, the company's headquarters felt like a chamber of horrors for the employees. (Sau vụ bê bối, trụ sở công ty cảm giác như một mớ hỗn độn kinh hoàng đối với các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống hỗn loạn, đáng sợ hoặc cực kỳ khó chịu.
    • Trying to fix the government bureaucracy was like walking into a chamber of horrors. (Cố gắng sửa chữa bộ máy hành chính của chính phủ giống như bước vào một cung kinh hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horror chamber (n): Một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn, với nghĩa tương tự "chamber of horrors".
  • House of horrors (n): Một thuật ngữ tương tự, thường chỉ một ngôi nhà ma hoặc điểm vui chơi giải trí kinh dị được thiết kế để dọa khách tham quan.
Từ đồng nghĩa
  • Nightmare: Cơn ác mộng (dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình huống kinh khủng).
  • Den of horrors: Hang ổ kinh hoàng.
  • Terror exhibit: Triển lãm/khu trưng bày về sự kinh hoàng.
Thành ngữ liên quan
  • A living nightmare: Một cơn ác mộng sống (chỉ một tình huống trong đời thực cực kỳ đáng sợ hoặc khó chịu, tương tự như cách dùng ẩn dụ của "chamber of horrors").
    • Being trapped in that meeting was a living nightmare. (Bị mắc kẹt trong cuộc họp đó đúng một cơn ác mộng sống.)
danh từ
  1. nơi trưng bày những vật khủng khiếp (dụng cụ tra tấn...)
  2. mớ những cái kinh khủng